VBT và Trở lại thi đấu

Việc trở lại thi đấu sau chấn thương có thể là khoảng thời gian đáng sợ đối với bất kỳ vận động viên nào. Thường thì chấn thương thể thao chỉ xảy ra ở một bên. Trong bài viết hôm nay, chúng tôi muốn thảo luận về việc sử dụng dữ liệu mà VBT cung cấp như một phần thông tin bổ sung trong quy trình trở lại thi đấu. Đối với các huấn luyện viên, chuyên viên thể lực và thậm chí cả các chuyên gia vật lý trị liệu làm việc trong môi trường phục hồi chức năng, VBT có thể cung cấp dữ liệu hữu ích liên quan đến sức khỏe và thể trạng tổng thể của vận động viên. Để làm rõ hơn, chúng ta sẽ sử dụng ví dụ về chấn thương đứt dây chằng chéo trước (ACL) rất phổ biến.

MỘT SỐ THỐNG KÊ ACL

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), mỗi năm có khoảng 250.000 trường hợp đứt dây chằng chéo trước (ACL) chỉ riêng tại Hoa Kỳ, gây ra chi phí chăm sóc sức khỏe lên tới hơn 2 tỷ đô la [1]. Mặc dù khả năng trở lại thi đấu là 81%, nhưng nguy cơ tái chấn thương ở bên cùng phía là khoảng 5,8%, trong khi ở bên đối diện là 11,8% [2]. Theo Brophy và cộng sự, sau 7 năm, chỉ có 36% vận động viên tham gia nghiên cứu của họ vẫn còn thi đấu so với 72% đã trở lại thi đấu sau chấn thương ACL [4]. Sự suy giảm này một phần là do tái chấn thương và các cuộc phẫu thuật bổ sung [4].

QUAY TRỞ LẠI CHƠI GAME VÀ VBT

Mặc dù yếu tố tự điều chỉnh của VBT và việc điều chỉnh quá trình tập luyện dựa trên tình trạng sẵn sàng và mệt mỏi của vận động viên có thể giúp ngăn ngừa tình trạng tập luyện quá sức và các chấn thương tiềm ẩn, VBT cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong quy trình trở lại thi đấu (RTP).

Thông thường, quy trình RTP (Return to Play) là một chuỗi các bài tập tăng dần cường độ, giúp vận động viên từ từ trở lại phong độ thi đấu đầy đủ. Vấn đề là các vận động viên và cơ thể của họ rất thông minh và thường có thể tìm ra cách bù trừ mà huấn luyện viên khó nhận ra. Đây là lúc các thiết bị như tấm đo lực đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khi nào một kiểu bù trừ đang xuất hiện. Mặc dù tấm đo lực có thể xác định được vấn đề, nhưng chúng có thể không khắc phục được vấn đề trừ khi vận động viên được huấn luyện tích cực, điều này có thể khả thi hoặc không tùy thuộc vào hoàn cảnh.

Việc xác định sự khác biệt giữa bên phải và bên trái có thể giúp làm sáng tỏ bất kỳ kiểu bù trừ nào sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước trong quá trình trở lại thi đấu.
Việc xác định sự khác biệt giữa bên phải và bên trái có thể giúp làm sáng tỏ bất kỳ kiểu bù trừ nào sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước trong quá trình trở lại thi đấu.

Điều mà VBT cho phép là xem dữ liệu từ góc độ sản xuất điện năng và vận tốc, từ một phía so với phía còn lại. Với các thiết bị như Perch Trên màn hình hiển thị kết quả, người tập có thể phân biệt được động tác squat một chân bên phải và bên trái. Thêm vào đó, nhờ những kết quả hiển thị tức thời và khách quan này, vận động viên không chỉ có thể thấy khi nào một bên đang chậm hơn, mà còn có thể cảm nhận được khi nào bên đó tạo ra tốc độ và sức mạnh phù hợp, và cảm giác đó được xác nhận bằng dữ liệu trực tiếp.

Màn hình hiển thị kết quả trực tiếp và tóm tắt cài đặt trên... Perch Ứng dụng trên máy tính bảng có thể giúp làm sáng tỏ liệu một bên có yếu hơn bên kia hay không và cần cải thiện điều gì.
Màn hình hiển thị kết quả trực tiếp và tóm tắt cài đặt trên... Perch Ứng dụng trên máy tính bảng có thể giúp làm sáng tỏ liệu một bên có yếu hơn bên kia hay không và cần cải thiện điều gì.

PHẦN KẾT LUẬN

Với tỷ lệ chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) cao như hiện nay, và chừng nào tỷ lệ tái chấn thương vẫn còn tồn tại, chúng ta biết rằng cả các chuyên gia y tế và vận động viên đều có thể tìm kiếm và sử dụng thêm nhiều công cụ để giúp họ trở lại sân đấu và duy trì phong độ. Liệu pháp dựa trên video (VBT) có thể không giải quyết được tất cả các vấn đề về việc trở lại thi đấu hoặc tái chấn thương ACL, nhưng nó là một công cụ hữu ích khác. Thêm vào đó, VBT và dữ liệu mà nó cung cấp cho phép các chuyên gia y tế đưa ra những giả định sâu hơn về các loại chấn thương khác nhau và giúp các vận động viên phát triển khả năng phòng thủ cần thiết để thi đấu lâu hơn.

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN KHÁC!

Hãy xem loạt bài "Trở lại hoạt động thể thao sau Covid-19" của chúng tôi!

Bạn tò mò về cách các nhóm dân cư khác nhau có thể sử dụng VBT? Hãy xem loạt bài VBT dành cho các nhóm dân cư cụ thể của chúng tôi!

THEO DÕI CHÚNG TÔI!

Hãy thường xuyên truy cập để xem thêm nội dung, mẹo, thủ thuật và công cụ huấn luyện dựa trên tốc độ. Và đừng quên theo dõi chúng tôi trên Twitter , InstagramLinkedin cũng như thích trang của chúng tôi trên Facebook .

Đọc thêm về Perch Xem tại đây ! Và xem các video sản phẩm tại đây . Và trang web hỗ trợ của chúng tôi tại đây.

Quay lại những điều cơ bản? Hãy cùng ôn lại nguồn gốc của VBTHuấn luyện Sức mạnh !

NGUỒN THÔNG TIN:

  1. CDC – Chấn thương – ICRCs – CE001495. (Ngày 13 tháng 7 năm 2010). Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2020, từ https://www.cdc.gov/injury/erpo/icrc/2009/1-R49-CE001495-01.html
  2. Sepúlveda, F., Sánchez, L., Amy, E., & Micheo, W. (2017). Chấn thương dây chằng chéo trước: Trở lại thi đấu, chức năng và những cân nhắc dài hạn. Tạp chí Y học Thể thao Hiện tại.
  3. Joseph, AM, Collins, CL, Henke, NM, Yard, EE, Fields, SK, & Comstock, RD (2013). So sánh dịch tễ học đa môn thể thao về chấn thương dây chằng chéo trước ở học sinh trung học. Tạp chí Huấn luyện Thể thao.
  4. Brophy, RH, Schmitz, L., Wright, RW, Dunn, WR, Parker, RD, Andrish, JT, … Spindler, KP (2012). Khả năng trở lại thi đấu và nguy cơ chấn thương dây chằng chéo trước trong tương lai sau phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước ở các vận động viên bóng đá thuộc nhóm mạng lưới kết quả chỉnh hình đa trung tâm (MOON). Tạp chí Y học Thể thao Hoa Kỳ.

Bạn đã sẵn sàng để có được lợi thế cạnh tranh chưa?